Đồng hồ vạn năng Kyoritsu KEW 1052 (True RMS)
Cập nhật lần cuối: 2022-08-06 14:50:22
  • Hãng sản xuất: KYORITSU
  • Model: KEW 1052
  • Mã P/N: KEW 1052
  • Xuất xứ: Thái Lan
  • Bảo hành: 12 tháng
  • Trạng thái: Còn hàng
  • Hình thức: Mới
  • Thuế VAT: 8%
Số lượng 1+
Giá / SP 8.090.000đ

Đồng hồ vạn năng cầm tay chính xác cao dùng để đo các tham số số cơ bản điện (đo True RMS) như điện áp AC/DC, dòng điện AC/DC, điện trở, tần số, tụ điện....

GỌI TƯ VẤN & MUA HÀNG : 0904 495511

LỢI ÍCH MUA HÀNG :

- Sản phẩm chính hãng 100% & Cam kết chất lượng.

- Bảo hành chính hãng và chuyên nghiệp.

- Giao hàng toàn quốc.

Đo điện áp DC V:
- Dải đo : 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V
- Cấp chính xác : ± 0.09% rdg ± 2dgt
Đo điện áp AC V (RMS) :
- Dải đo : 600.0mV / 6.000 / 60.00 / 600.0 / 1000V
- Cấp chính xác : ± 0.5% rdg ± 5dgt
Đo điện áp AC V (MEAN) :
- Dải đo : 600.0mV / 6.000 / 60.00 / 600.0 / 1000V
- Cấp chính xác : ± 0.5% rdg ± 5dgt
Đo điện áp DC A:
- Dải đo : 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A
- Cấp chính xác : ±0.2%rdg±2dgt
Đo điện áp AC A (RMS):
- Dải đo : 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A
- Cấp chính xác : ±0.75%rdg±5dgt
Đo điện trở:
- Dải đo : 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ
- Cấp chính xác : ±0.4%rdg±1dgt
Đo thông mạch: 600.0Ω
Kiểm tra diode:
- Điện áp vòng hở: <3.5V
- Cấp chính xác: 2.000V ±1%rdg±2dgt
Đo tụ điện :
- Dải đo : 10.00/100.0nF/1.000/10.00/100.0/1000µF
- Cấp chính xác : ±2%rdg±5dgt
Tần số
- Dải đo : 10.00 - 99.99/90.0 - 999.9Hz/0.900 - 9.999/9.00 - 99.99kHz
- Cấp chính xác : ±0.02%rdg±1dgt
Nhiệt độ : : -50~600ºC (with K-type Temperature probe) (phụ kiện chọn mua thêm)
Chức năng khác : Data Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Range Hold (R/H)...
Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 61010-1 CAT IV 600V, CAT III 1000V, IEC 61010-031, IEC 61326-1 (EMC)
Nguồn cung cấp : R6 (1.5V) × 4 (Tự động tắt nguồn: khoảng 20 phút)
Trọng lượng: 560g (bao gồm cả pin)
Kích thước : 192 (L) × 90 (W) × 49 (D) mm
Phụ kiện kèm theo : Que đo 7220A, PIN R6x4, HDSD.

Detection mode MEAN/RMS (switch)
DC V 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V
(Input impedance: 10MΩ [600mV/60/600/1000V], 11MΩ [6V])
±0.09%rdg±2dgt (Basic accuracy)
AC V [RMS] 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V
(Input impedance: 10MΩ<200pF [600mV], 11MΩ<50pF [6V],
10MΩ<50pF [60/600/1000V])
±0.5%rdg±5dgt (Basic accuracy)
AC V [MEAN] 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V
(Input impedance: 10MΩ<200pF [600mV], 11MΩ<50pF [6V],
10MΩ<50pF [60/600/1000V])
±0.5%rdg±5dgt (Basic accuracy)
DC A 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A
±0.2%rdg±2dgt (Basic accuracy)
AC A [RMS] 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A
±0.75%rdg±5dgt (Basic accuracy)
Ω 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ
±0.4%rdg±1dgt (Basic accuracy)
Continuity buzzer 600.0Ω (The buzzer turns on for resistances lower than 50±30Ω)
Diode test 2.000V ±1%rdg±2dgt
Open curcuit voltage: <3.5V (Approx. 0.5mA Measuring Current)
Capacitance 10.00/100.0nF/1.000/10.00/100.0/1000µF
±2%rdg±5dgt (Basic accuracy)
Frequency 10.00 - 99.99/90.0 - 999.9Hz/0.900 - 9.999/9.00 - 99.99kHz
±0.02%rdg±1dgt (Basic accuracy)
Temperature -50 - 600ºC ±2%rdg±2ºC (with the use of K-type Temperature probe)
Other functions Data Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Range Hold (R/H),
Maximum value (MAX) *, Minimum value (MIN) *, Average value (AVG) *, Zero Adjustment (Capacitor, Resistance), Save to Memory *,
LCD backlight
Applicable standards IEC 61010-1 CAT IV 600V, CAT III 1000V Pollution degree 2,
IEC 61010-031, IEC 61326-1 (EMC)
Power source R6 (1.5V)×4 (Auto power off: approx. 20 minutes)
Dimensions 192(L)×90(W)×49(D) mm
Weight Approx. 560g (including batteries)
Included Accessories 7220A (Test leads), R6×4, Instruction manual,
8926 (Fuse [440mA/1000V])×1 (included)
8927 (Fuse [10A/1000V])×1 (included)

Tài liệu tham khảo

Hỗ trợ trực tuyến

Trần Thị Luyến Hỗ trợ kinh doanh 0985474238
Nguyễn Văn Biển Sale Kỹ thuật & Dự án 0904495511