Đồng hồ vạn năng Kyoritsu KEW 1061 (True RMS)
Cập nhật lần cuối: 2022-08-06 14:45:21
  • Hãng sản xuất: KYORITSU
  • Model: KEW 1061
  • Mã P/N: KEW 1061
  • Xuất xứ: Nhật Bản
  • Bảo hành: 12 tháng
  • Trạng thái: Còn hàng
  • Hình thức: Mới
  • Thuế VAT: 8%
Số lượng 1+
Giá / SP 10.990.000đ

Đồng hồ vạn năng cầm tay dùng để đo các tham số số cơ bản điện (đo True RMS) như điện áp DC, điện áp AC, dòng DC, dòng AC, Điện trở, tần số, nhiệt độ, tụ điện, tỷ lệ chu kỳ làm việc, Decibel (dBV, dBm), kiểm tra liên tục, kiểm tra Diode

GỌI TƯ VẤN & MUA HÀNG : 0904 495511

LỢI ÍCH MUA HÀNG :

- Sản phẩm chính hãng 100% & Cam kết chất lượng.

- Bảo hành chính hãng và chuyên nghiệp.

- Giao hàng toàn quốc.

Đo điện áp DC V:
- Dải đo : 50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V
- Cấp chính xác : ± 0.02% rdg ± 2dgt
Đo điện áp AC V (RMS) :
- Dải đo : 500.00mV / 5.0000 / 50.000 / 500.00 / 1000.0V
- Cấp chính xác : ± 0,7% rdg ± 30dgt
Đo điện áp DC A:
- Dải đo : 500.00 / 5000.0µA / 50.000 / 500.00mA / 5.0000 / 10.000A
- Cấp chính xác : ± 0,2% rdg ± 5dgt
Đo điện áp AC A (RMS):
- Dải đo : 500.00 / 5000.0µA / 50.000 / 500.00mA / 5.0000 / 10.000A
- Cấp chính xác : ± 1% rdg ± 20dgt
Đo điện áp DCV + ACV:
- Dải đo : 5.0000 / 50.000 / 500.00 / 1000.0V
- Cấp chính xác : ± 1% rdg ± 10dgt
Đo điện áp DCA + ACA:
- Dải đo : 500.00 / 5000.0µA / 50.000 / 500.00mA / 5.0000 / 10.000A
- Cấp chính xác : ± 1.5% rdg ± 10dgt
Đo điện trở:
- Dải đo : 500.00Ω / 5.0000 / 50.000 / 500.00kΩ / 5.0000 / 50.000MΩ
- Cấp chính xác : ± 0,1% rdg ± 2dgt
Đo thông mạch: 500.0Ω
Kiểm tra diode:
-Điện áp vòng hở: <5V
- Cấp chính xác: 2.4000V ± 1% rdg ± 2dgt
Đo tụ điện :
- Dải đo : 5.000 / 50.00 / 500.0nF / 5.000 / 50.00 / 500.0µF / 5.000 / 50.00mF
- Cấp chính xác : ± 1% rdg ± 5dgt
Tần số:
- Dải đo : 10.00 - 99.99/90.0 - 999.9Hz/0.900 - 9.999/9.00 - 99.99kHz
- Cấp chính xác : ±0.02%rdg±1dgt
Nhiệt độ :
- Dải đo : -200 - 1372ºC, -328 - 2501.6ºF (with K-type Temperature probe) (phụ kiện chọn mua thêm)
- Cấp chính xác: ± 1% rdg ± 1.5ºC, ± 1% rdg ± 2.0ºF
Chức năng khác : Data Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Range Hold (R/H)...
Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 61010-1 CAT IV 600V, CAT III 1000V, IEC 61010-031, IEC 61326-1 (EMC)
Nguồn cung cấp : R6 (1.5V) × 4 (Tự động tắt nguồn: khoảng 20 phút)
Trọng lượng: 560g (bao gồm cả pin)
Kích thước : 192 (L) × 90 (W) × 49 (D) mm
Phụ kiện kèm theo : Que đo 7220A, PIN R6x4, HDSD.

Detection mode RMS
DC V 50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V
(Input impedance: Approx. 100MΩ [50/500/2400mV], 10MΩ [5/50/500/1000V])
±0.02%rdg±2dgt (Basic accuracy)
AC V [RMS] 500.00mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V
(Input impedance: 11MΩ<50pF [50/500mV/5V], 10MΩ<50pF [50/500/1000V])
±0.7%rdg±30dgt (Basic accuracy)
DCV+ACV 5.0000/50.000/500.00/1000.0V
(Input impedance: 11MΩ<50pF [5V], 10MΩ<50pF [50/500/1000V])
±1%rdg±10dgt (Basic accuracy)
DC A 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A
±0.2%rdg±5dgt (Basic accuracy)
AC A [RMS] 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A
±1%rdg±20dgt (Basic accuracy)
DCA+ACA 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A
±1.5%rdg±10dgt (Basic accuracy)
Ω 500.00Ω/5.0000/50.000/500.00kΩ/5.0000/50.000MΩ
±0.1%rdg±2dgt (Basic accuracy)
Continuity buzzer 500.0Ω (The buzzer turns on for resistances lower than 100±50Ω)
Diode test 2.4000V ±1%rdg±2dgt
Open curcuit voltage: <5V (Approx. 0.5mA Measuring Current)
Capacitance 5.000/50.00/500.0nF/5.000/50.00/500.0µF/5.000/50.00mF
±1%rdg±5dgt (Basic accuracy)
Frequency 2.000 - 9.999/9.00 - 99.99/90.0 - 999.9Hz/0.900 - 9.999/9.00 - 99.99kHz
±0.02%rdg±1dgt (Basic accuracy)
DUTY 10 - 90% ±1%rdg
Temperature -200 - 1372ºC ±1%rdg±1.5ºC
-328 - 2501.6ºF ±1%rdg±2.0ºF
(with the use of K-type Temperature probe)
Measurement functions DC Voltage, AC Voltage, DC Current, AC Current, Resistance, Frequency, Temperature, Capacitor, Duty cycle ratio, Decibel (dBV, dBm), Continuity Check, Diode Test
Other functions Data Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Range Hold (R/H), Maximum value (MAX), Minimum value (MIN), Average value (AVG), Zero Adjustment (Capacitor, Resistance), Relative values, Save to Memory, LCD backlight
Applicable standards IEC 61010-1 CAT IV 600V, CAT III 1000V Pollution degree 2,
IEC 61010-031, IEC 61326-1 (EMC)
Power source R6 (1.5V)×4 (Auto power off: approx. 20 minutes)
Dimensions 192(L)×90(W)×49(D) mm
Weight Approx. 560g (including batteries)
Included Accessories 7220A (Test leads), R6×4, Instruction manual,
8926 (Fuse [440mA/1000V])×1 (included)
8927 (Fuse [10A/1000V])×1 (included)

Tài liệu tham khảo

Hỗ trợ trực tuyến

Trần Thị Luyến Hỗ trợ kinh doanh 0985474238
Nguyễn Văn Biển Sale Kỹ thuật & Dự án 0904495511